Thuật ngữ thiết bị máy tính và điện thoại: 30 mục giải thích

Trang này gom 30 thuật ngữ thiết bị hay gặp khi bạn đọc mô tả sản phẩm hoặc khi tìm cách sửa một lỗi. Mỗi mục trả lời thẳng trong vài câu đầu, kèm cách tự kiểm chứng bằng công cụ trên site.

Gõ vào ô tìm kiếm để lọc nhanh, hoặc bấm chữ cái để nhảy tới nhóm tương ứng.

A

B

C

D

G

H

I

K

N

P

R

S

T

Vì sao site có trang thuật ngữ riêng

Vì phần lớn thuật ngữ thiết bị được dịch không thống nhất, và nhiều từ bị dùng cho hai hiện tượng khác hẳn nhau. Ghosting là ví dụ rõ nhất: trên màn hình nó là vệt đuôi, còn trên bàn phím nó là phím không được nhận.

Mỗi mục ở đây gắn với ít nhất một công cụ đo trên site, để bạn không phải tin vào lời giải thích mà tự kiểm chứng được trên chính thiết bị của mình.

Cần con số cụ thể thay vì định nghĩa? Xem Bảng tra cứu thông số thiết bị — bảy bảng sinh trực tiếp từ tham số của site.

Cập nhật: 10/09/2026